chiều chuộng

Học thuật
Thân thiện
chiều chuộng

Vợ chồng biết chiều chuộng nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hết sức chiều theo ý muốn, sở thích của ai đó tình yêu thương hoặc sự coi trọng (nói khái quát). Hành động đáp ứng, nuông chiều một cách quá mức, thường xuất phát từ tình cảm yêu mến.
    • Thể hiện sự quan tâm, yêu thương bằng cách đáp ứng những đòi hỏi, mong muốn (có thể không cần thiết) của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông bà thường chiều chuộng cháu nội hết mực. (Hành động yêu thương thể hiện qua việc đáp ứng mọi điều cháu muốn.)
    • Cha mẹ không nên chiều chuộng con cái quá đáng, dễ khiến chúng . (Hành động nuông chiều tiêu cực, có thể dẫn đến hậu quả không tốt.)
    • Trong một mối quan hệ lành mạnh, hai người cần biết chiều chuộng lẫn nhau. (Hành động quan tâm, làm vui lòng đối phương một cách ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được chiều chuộng": ở trạng thái được người khác yêu thương, nuông chiều.
    • ấy từ nhỏ đã được chiều chuộng trong gia đình. (Diễn tả việc một người đã quen với việc được đáp ứng mọi nhu cầu.)
  • "Thói quen chiều chuộng": chỉ một lối ứng xử, một đặc điểm thường xuyên nuông chiều người khác.
    • Anh ấy thói quen chiều chuộng bạn gái, đôi khi điều đó không cần thiết. (Nhấn mạnh đây một thói quen trong cách đối xử.)
Biến thể từ liên quan
  • Chiều (động từ): làm theo ý muốn của người khác, nhưngmức độ nhẹ hơn ít hàm ý "quá mức" hơn "chiều chuộng".
    • Mẹ chiều con, mua cho con món đồ chơi ấy.
  • Nuông chiều (động từ): gần như đồng nghĩa với "chiều chuộng", thường nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực làm người được chiều.
    • Việc nuông chiều con cái thái quá sẽ gây ra nhiều hệ lụy.
  • Cưng chiều (động từ): nhấn mạnh sự yêu quý, nâng niu, thường dùng trong quan hệ gia đình, tình cảm.
    • Đứa bé út luôn được cả nhà cưng chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Nuông chiều: đáp ứng mọi yêu cầu, làm (thường mang sắc thái tiêu cực).
  • Cưng chiều: yêu thương, nâng niu chiều theo ý muốn.
  • Nâng niu: giữ gìn, trân trọng, yêu quý (thiên về cảm xúc trân trọng hơn hành động đáp ứng đòi hỏi).
Từ trái nghĩa
  • Nghiêm khắc: cứng rắn, yêu cầu cao ít khi nhượng bộ.
  • Hà khắc: khắt khe, khó tính quá mức.
  • Bỏ mặc: không quan tâm, không để ý đến nhu cầu hay mong muốn của người khác.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "chiều chuộng" có thể mang sắc thái tích cực (thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm) hoặc tiêu cực (chỉ sự nuông chiều quá mức dẫn đến hậu quả xấu). Sắc thái được xác định dựa trên ngữ cảnh mức độ được miêu tả.
  • Đối tượng: Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, tình cảm như gia đình (cha mẹ - con cái, ông bà - cháu), vợ chồng, bạn thân thiết, hoặc người yêu.
  • Mức độ: "Chiều chuộng" hàm ý một mức độ cao hơn thường xuyên hơn so với từ "chiều" đơn thuần.
chiều chuộng

Vợ chồng biết chiều chuộng nhau.

  1. đg. Hết sức chiều yêu, coi trọng (nói khái quát). Vợ chồng biết chiều chuộng nhau.